音樂會

yīn yuè huì âm nhạc hội

Hán Việt: âm nhạc hội · Pinyin: yīn yuè huì

Tổng quan

buổi hòa nhạc | LT:場|场

Cấu tạo: (âm) + (nhạc) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi hòa nhạc | LT:場|场

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在公開場合演奏樂器或演唱等有關音樂活動的聚會。

Eng

  • CC-CEDICT concert|CL:場|场[chang3]
  • Cihui concert; CL:場|场