音樂會

yīn yuè huìâm nhạc hội

Hán Việt: âm nhạc hội · Pinyin: yīn yuè huì

Tổng quan

buổi hòa nhạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

在公開場合演奏樂器或演唱等有關音樂活動的聚會。

Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:場
  • Cihui 场
  • Tần suất từ biểu diễn; buổi hoà nhạc; sự phối hợp, sự hoà hợp, buổi hoà nhạc, dự tính, sắp đặt; bàn định, bàn tính; phối hợp chương trình nhạc (của một buổi dạ hội), dạ hội nhạc yêu nhạc, thích nhạc, người yêu nhạc, người thích nhạc
  • Biên soạn concert M:²chǎng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在公開場合演奏樂器或演唱等有關音樂活動的聚會。

Eng

  • Cihui concert; 场
  • Tần suất từ n. concert M:²chǎng

Đức

  • Handedict Bsp.: 聽音樂會 听音乐会 -- sich ein Konzert anhören

Từ liên quan

Gần nghĩa

音樂劇 · 音樂廳 · 音樂臺 · 音樂學 · 音乐室 · 音樂家 · 音乐片 · 音乐的