音樂椅 yīn yuè yǐ · âm nhạc y Hán Việt: âm nhạc y · Pinyin: yīn yuè yǐ Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 椅 (y)Pinyinyīn yuè yǐHán Việtâm nhạc yCấu tạo音 + 樂 + 椅 · âm + nhạc + y nghĩa thành phần: âm + nhạc + y Nghĩa EngCihui musical chairs