音樂片
âm nhạc phiến
Hán Việt: âm nhạc phiến
Tổng quan
(thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc, du dương, êm tai, thánh thót, thích nhạc, có năng khiếu về nhạc, biết thưởng thức nhạc; giỏi nhạc, được phổ nhạc, có nhạc kèm theo
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc, du dương, êm tai, thánh thót, thích nhạc, có năng khiếu về nhạc, biết thưởng thức nhạc; giỏi nhạc, được phổ nhạc, có nhạc kèm theo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以音樂推動情節發展的電影。屬於藝術片的範疇。
Eng
- Cihui 音樂片 īnyuèpiàn n. musical film M:²bù