音樂節

yīn yuè jiéâm nhạc tiết

Hán Việt: âm nhạc tiết · Pinyin: yīn yuè jié

Tổng quan

lễ hội âm nhạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.為特定目的舉辦的音樂節慶活動。為英語festivals的意譯。 2.民國三十二年政府為提倡音樂教育,核定四月五日為音樂節。

Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ lễ hội âm nhạc
  • Biên soạn music festival

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.為特定目的舉辦的音樂節慶活動。為英語festivals的意譯。 2.民國三十二年政府為提倡音樂教育,核定四月五日為音樂節。

Eng

  • Cihui music festival
  • Tần suất từ n. music festival

Đức

  • Handedict Musikfestival (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

音樂會 · 音樂劇 · 音樂廳 · 音樂臺 · 音樂學 · 音乐室 · 音樂家 · 音乐片