音樂系 âm nhạc hệ Hán Việt: âm nhạc hệ Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 系 (hệ)Hán Việtâm nhạc hệCấu tạo音 + 樂 + 系 · âm + nhạc + hệ nghĩa thành phần: âm + nhạc + hệ Nghĩa EngCihui 音樂系 īnyuèxì p.w. department of music (in a college)