音界號

âm giới hào

Hán Việt: âm giới hào

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (giới) + (hào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用來分別姓和名或間隔數字中整數與小數的標點符號。亦可用來表示書名與篇名間的間隔。如:「喬治.華盛頓」、「三.五公里」、「史記.高祖本紀」。也稱為「間隔號」。

Eng

  • Cihui 音界號 īnjièháo n. <mus.> mark separating scales