音相應 yáo hū xiāng yìng · âm tương ứng Hán Việt: âm tương ứng · Pinyin: yáo hū xiāng yìng Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 相 (tương) + 應 (ứng)Pinyinyáo hū xiāng yìngHán Việtâm tương ứngCấu tạo音 + 相 + 應 · âm + tương + ứng nghĩa thành phần: âm + tương + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"遥相呼应"。Tân Hoa Tự Điển 远远地互相联系,互相配合。同遥相呼应”。