音碼器 âm mã khí Hán Việt: âm mã khí Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 碼 (mã) + 器 (khí)Hán Việtâm mã khíCấu tạo音 + 碼 + 器 · âm + mã + khí nghĩa thành phần: âm + mã + khí Nghĩa EngCihui 音碼器 īnmǎqì n. vocoder M:ge/²zhī