音缀表

âm chuế biểu

Hán Việt: âm chuế biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 音 (âm) + 綴 (chuế) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn syllabary M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 音綴表 īnzhuìbiǎo n. <lg.> syllabary M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

音綴 · 音缀