音聲如鐘

yīn shēng rú zhōng âm thanh như chung

Hán Việt: âm thanh như chung · Pinyin: yīn shēng rú zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (thanh) + (như) + (chung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音像洪鐘一樣的嘹亮。《後漢書.卷六四.盧植傳》:「身長八尺二寸,音聲如鐘。」