音與政通 yīn yǔ zhèng tōng · âm dữ chánh thông Hán Việt: âm dữ chánh thông · Pinyin: yīn yǔ zhèng tōng Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 與 (dữ) + 政 (chánh) + 通 (thông)Pinyinyīn yǔ zhèng tōngHán Việtâm dữ chánh thôngCấu tạo音 + 與 + 政 + 通 · âm + dữ + chánh + thông nghĩa thành phần: âm + dữ + chánh + thông