音色地 âm sắc địa Hán Việt: âm sắc địa Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 色 (sắc) + 地 (địa)Hán Việtâm sắc địaCấu tạo音 + 色 + 地 · âm + sắc + địa nghĩa thành phần: âm + sắc + địa