音速的 âm tốc đích Hán Việt: âm tốc đích Tổng quan (thuộc) âm thanh Cấu tạo: 音 (âm) + 速 (tốc) + 的 (đích)Hán Việtâm tốc đíchCấu tạo音 + 速 + 的 · âm + tốc + đích nghĩa thành phần: âm + tốc + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) âm thanh