音量高

yīn liáng gāoâm lượng cao

Hán Việt: âm lượng cao · Pinyin: yīn liáng gāo

Tổng quan

Cấu tạo: 音 (âm) + 量 (lượng) + 高 (cao)

Nghĩa

Đức

  • Handedict lauter

Từ liên quan

Gần nghĩa

音量 · 音量变异 · 音量控制 · 音量竞赛 · 音量控制钮 · 音量调节器