音量高 yīn liáng gāo · âm lượng cao Hán Việt: âm lượng cao · Pinyin: yīn liáng gāo Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 量 (lượng) + 高 (cao)Pinyinyīn liáng gāoHán Việtâm lượng caoCấu tạo音 + 量 + 高 · âm + lượng + cao nghĩa thành phần: âm + lượng + cao