音響忍 âm hưởng nhẫn Hán Việt: âm hưởng nhẫn Tổng quan (術語)就樹林之音聲而悟非有而有之真理也。三法忍之一。見三法忍條。☸ Cấu tạo: 音 (âm) + 响 (hưởng) + 忍 (nhẫn)Hán Việtâm hưởng nhẫnCấu tạo音 + 响 + 忍 · âm + hưởng + nhẫn nghĩa thành phần: âm + hưởng + nhẫn Nghĩa ViệtCihui (術語)就樹林之音聲而悟非有而有之真理也。三法忍之一。見三法忍條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa音响学 · 音响 · 音响好的 · 音响学的 · 音响效果 · 音响照明 · 音响组合 · 音响设备