韻味兒 vận vị nhi Hán Việt: vận vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 韻 (vận) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtvận vị nhiCấu tạo韻 + 味 + 兒 · vận + vị + nhi nghĩa thành phần: vận + vị + nhi Nghĩa EngCihui 韻味兒 ùnwèir ►See yùnwèi