韻律地 vận luật địa Hán Việt: vận luật địa Tổng quan Cấu tạo: 韻 (vận) + 律 (luật) + 地 (địa)Hán Việtvận luật địaCấu tạo韻 + 律 + 地 · vận + luật + địa nghĩa thành phần: vận + luật + địa