韻律學的 vận luật học đích Hán Việt: vận luật học đích Tổng quan (thuộc) phép làm thơ Cấu tạo: 韻 (vận) + 律 (luật) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtvận luật học đíchCấu tạo韻 + 律 + 學 + 的 · vận + luật + học + đích nghĩa thành phần: vận + luật + học + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) phép làm thơ