韻調兒 vận điều nhi Hán Việt: vận điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 韻 (vận) + 調 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtvận điều nhiCấu tạo韻 + 調 + 兒 · vận + điều + nhi nghĩa thành phần: vận + điều + nhi Nghĩa EngCihui 韻調兒 ùndiàor ►See yùndiào