韶华似水

thiều hoa tự thủy

Hán Việt: thiều hoa tự thủy

Tổng quan

Cấu tạo: 韶 (thiều) + 華 (hoa) + 似 (tự) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 韶華似水 háohuásìshuǐ f.e. The splendor of youth passes away like water

Eng

  • Cihui 韶華似水 háohuásìshuǐ f.e. The splendor of youth passes away like water

Từ liên quan

Gần nghĩa

似水如鱼 · 似水流年 · 似水年华 · 似水柔情 · 韶华如驶