韶華似水 thiều hoa tự thủy Hán Việt: thiều hoa tự thủy Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 華 (hoa) + 似 (tự) + 水 (thủy)Hán Việtthiều hoa tự thủyCấu tạo韶 + 華 + 似 + 水 · thiều + hoa + tự + thủy nghĩa thành phần: thiều + hoa + tự + thủy Nghĩa EngCihui 韶華似水 háohuásìshuǐ f.e. The splendor of youth passes away like water.