韶華如駛

shǎo huá rú shǐ thiều hoa như sử

Hán Việt: thiều hoa như sử · Pinyin: shǎo huá rú shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiều) + (hoa) + (như) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韶华:美好的时光,常指春光。比喻美好的春光如马飞逝而过。
  • Tân Hoa Tự Điển 韶华美好的时光,常指春光。形容美好的春光如马飞驰而过。