韶华如驶

shǎo huá rú shǐthiều hoa như sử

Hán Việt: thiều hoa như sử · Pinyin: shǎo huá rú shǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

韶华:美好的时光,常指春光。比喻美好的春光如马飞逝而过。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容時光像馬飛馳般,消逝不再。《群音類選.卷一七.官腔類.紅葉記.御溝得葉》:「玉輦何年來帝子,更淹淹蹉跎歲時,看過眼韶華如駛,長日伴飛絮游絲。」

Cấu tạo: 韶 (thiều) + 華 (hoa) + 如 (như) + 駛 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韶华:美好的时光,常指春光。比喻美好的春光如马飞逝而过。

Từ liên quan

Gần nghĩa

韶华似水