響不辭聲 xiǎng bù cí shēng · hưởng bất từ thanh Hán Việt: hưởng bất từ thanh · Pinyin: xiǎng bù cí shēng Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 不 (bất) + 辭 (từ) + 聲 (thanh)Pinyinxiǎng bù cí shēngHán Việthưởng bất từ thanhCấu tạo響 + 不 + 辭 + 聲 · hưởng + bất + từ + thanh nghĩa thành phần: hưởng + bất + từ + thanh