響動兒

hưởng động nhi

Hán Việt: hưởng động nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (động) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動作的聲音。如:「等到屋裡一有響動兒,他就立刻破門而入。」

Eng

  • Cihui 響動兒 iǎngdongr ►See xiǎngdong