響應時間

xiǎng yìng shí jiānhưởng ứng thì gian

Hán Việt: hưởng ứng thì gian · Pinyin: xiǎng yìng shí jiān

Tổng quan

thời gian phản hồi

Cấu tạo: 響 (hưởng) + 應 (ứng) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian phản hồi

Eng

  • Cihui response time

Đức

  • Handedict Antwortzeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

響應號召 · 時間區間 · 時間序列 · 時間損失 · 時間測定 · 時間簡史 · 時間緊迫 · 時間膠囊