響應號召

xiǎng yìng hào zhàohưởng ứng hào triệu

Hán Việt: hưởng ứng hào triệu · Pinyin: xiǎng yìng hào zhào

Tổng quan

hưởng ứng lời kêu gọi

Cấu tạo: 響 (hưởng) + 應 (ứng) + 號 (hào) + 召 (triệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hưởng ứng

Eng

  • Cihui to answer a call to action

Từ liên quan

Gần nghĩa

響應時間 · 號召力 · 響應性 · 响应机 · 号召书 · 响应器 · 响应率 · 响应者