時間損失
thì gian tổn thất
Hán Việt: thì gian tổn thất · Pinyin: shí jiān sǔn shī
Tổng quan
(hàng hải) sự trôi giạt (tàu, thuyền), việc làm chậm trễ, sự mất thời gian
Nghĩa
Việt
- Cihui (hàng hải) sự trôi giạt (tàu, thuyền), việc làm chậm trễ, sự mất thời gian