時間損失

shí jiān sǔn shīthì gian tổn thất

Hán Việt: thì gian tổn thất · Pinyin: shí jiān sǔn shī

Tổng quan

(hàng hải) sự trôi giạt (tàu, thuyền), việc làm chậm trễ, sự mất thời gian

Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 損 (tổn) + 失 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hao phí thời gian
  • Google Alex v6 mất thời gian
  • Tần suất từ (hàng hải) sự trôi giạt (tàu, thuyền), việc làm chậm trễ, sự mất thời gian

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi leeway

Eng

  • Tần suất từ leeway

Đức

  • Handedict Zeitverlust

Từ liên quan

Gần nghĩa

時間區間 · 時間序列 · 時間測定 · 時間簡史 · 時間緊迫 · 時間膠囊 · 時間進程 · 時間問題