時間測定

shí jiān cè dìng thì gian trắc định

Hán Việt: thì gian trắc định · Pinyin: shí jiān cè dìng

Tổng quan

sự chọn đúng lúc; sự tính toán thời gian; sự phối hợp thời gian; sự phối hợp thời gian, (thể dục,thể thao) sự bấm giờ, (kỹ thuật) sự điều chỉnh

Cấu tạo: (thì) + (gian) + (trắc) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chọn đúng lúc; sự tính toán thời gian; sự phối hợp thời gian; sự phối hợp thời gian, (thể dục,thể thao) sự bấm giờ, (kỹ thuật) sự điều chỉnh