響應率 hưởng ứng suất Hán Việt: hưởng ứng suất Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 應 (ứng) + 率 (suất)Hán Việthưởng ứng suấtCấu tạo響 + 應 + 率 · hưởng + ứng + suất nghĩa thành phần: hưởng + ứng + suất Nghĩa EngCihui responsivity