響應者 hưởng ứng giả Hán Việt: hưởng ứng giả Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 應 (ứng) + 者 (giả)Hán Việthưởng ứng giảCấu tạo響 + 應 + 者 · hưởng + ứng + giả nghĩa thành phần: hưởng + ứng + giả Nghĩa EngCihui responder