響葫蘆
hưởng hồ lô
Hán Việt: hưởng hồ lô · Pinyin: xiǎng hú lú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.玻璃製成的玩具,吹時有聲音。 2.樂器名,打擊樂器。以椰子科植物果實乾燥後,內裝種子搖奏發聲。盛行於中南美洲,為拉丁音樂不可缺少的樂器。
Eng
- Cihui 響葫蘆 iǎnghúlu n. maraca
Hán Việt: hưởng hồ lô · Pinyin: xiǎng hú lú