響起來

hưởng khởi lai

Hán Việt: hưởng khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 響起來 xiǎngqǐlai r.v. start to ring; come out (of sound)