響馬黨羽 hưởng mã đảng vũ Hán Việt: hưởng mã đảng vũ Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 馬 (mã) + 黨 (đảng) + 羽 (vũ)Hán Việthưởng mã đảng vũCấu tạo響 + 馬 + 黨 + 羽 · hưởng + mã + đảng + vũ nghĩa thành phần: hưởng + mã + đảng + vũ Nghĩa EngCihui 響馬黨羽 iǎngmǎdǎngyǔ f.e. those associated with the bandits