頁上移鍵 hiệt thượng di kiện Hán Việt: hiệt thượng di kiện Tổng quan Phím Page Up Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 上 (thượng) + 移 (di) + 鍵 (kiện)Hán Việthiệt thượng di kiệnCấu tạo頁 + 上 + 移 + 鍵 · hiệt + thượng + di + kiện nghĩa thành phần: hiệt + thượng + di + kiện Nghĩa ViệtCihui Phím Page Up