頁眉示例 hiệt mi kì lệ Hán Việt: hiệt mi kì lệ Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 眉 (mi) + 示 (kì) + 例 (lệ)Hán Việthiệt mi kì lệCấu tạo頁 + 眉 + 示 + 例 · hiệt + mi + kì + lệ nghĩa thành phần: hiệt + mi + kì + lệ