頁邊號碼 yè biān hào mǎ · hiệt biên hào mã Hán Việt: hiệt biên hào mã · Pinyin: yè biān hào mǎ Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 邊 (biên) + 號 (hào) + 碼 (mã)Pinyinyè biān hào mǎHán Việthiệt biên hào mãCấu tạo頁 + 邊 + 號 + 碼 · hiệt + biên + hào + mã nghĩa thành phần: hiệt + biên + hào + mã