頂上巢 dǐng shàng cháo · đính thượng sào Hán Việt: đính thượng sào · Pinyin: dǐng shàng cháo Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 上 (thượng) + 巢 (sào)Pinyindǐng shàng cháoHán Việtđính thượng sàoCấu tạo頂 + 上 + 巢 · đính + thượng + sào nghĩa thành phần: đính + thượng + sào