頂事兒 đính sự nhi Hán Việt: đính sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtđính sự nhiCấu tạo頂 + 事 + 兒 · đính + sự + nhi nghĩa thành phần: đính + sự + nhi Nghĩa EngCihui 頂事兒 ǐngshìr ►See ¹dǐngshì