頂大頂小

đính đại đính tiểu

Hán Việt: đính đại đính tiểu

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (đại) + (đính) + (tiểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頂大頂小 ǐngdà-dǐngxiǎo v.p. biggest and smallest