頂客族

dǐng kè zú đính khách tộc

Hán Việt: đính khách tộc · Pinyin: dǐng kè zú

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (khách) + (tộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具雙薪但無小孩的夫妻。如:「在都會區,小家庭或頂客族購屋時,常會選擇小坪數的住宅。」