頂尖兒
đính tiêm nhi
Hán Việt: đính tiêm nhi · Pinyin: dǐng jiān r
Tổng quan
biến thể er hoá của 頂尖|顶尖
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 頂尖|顶尖
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 頂尖|顶尖[ding3 jian1]
- Cihui erhua variant of 頂尖|顶尖