頂峯論 đính phong luận Hán Việt: đính phong luận Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 峯 (phong) + 論 (luận)Hán Việtđính phong luậnCấu tạo頂 + 峯 + 論 · đính + phong + luận nghĩa thành phần: đính + phong + luận Nghĩa EngCihui 頂峰論 ǐngfēnglùn n. peak theory (the theory that Mao Zedong Thought represents the highest plane of Marxism)