頂料器 dǐng liào qì · đính liêu khí Hán Việt: đính liêu khí · Pinyin: dǐng liào qì Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 料 (liêu) + 器 (khí)Pinyindǐng liào qìHán Việtđính liêu khíCấu tạo頂 + 料 + 器 · đính + liêu + khí nghĩa thành phần: đính + liêu + khí