頂格排 dǐng gé pái · đính cách bài Hán Việt: đính cách bài · Pinyin: dǐng gé pái Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 格 (cách) + 排 (bài)Pinyindǐng gé páiHán Việtđính cách bàiCấu tạo頂 + 格 + 排 · đính + cách + bài nghĩa thành phần: đính + cách + bài