頂梁柱

dǐng liáng zhù đính lương trụ

Hán Việt: đính lương trụ · Pinyin: dǐng liáng zhù

Tổng quan

trụ cột | xương sống

Cấu tạo: (đính) + (lương) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trụ cột | xương sống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻主要的骨幹或支柱。如:「老爹可是咱們家頂梁柱,萬萬不可倒下!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻起主要作用的骨干力量。

Eng

  • CC-CEDICT pillar|backbone
  • Cihui pillar; backbone