頂梁柱
đính lương trụ
Hán Việt: đính lương trụ · Pinyin: dǐng liáng zhù
Tổng quan
trụ cột | xương sống
Nghĩa
Việt
- Cihui cột trụ; rường cột。比喻起主要作用的骨幹力量。
- Cihui trụ cột | xương sống
Eng
- Cihui pillar; backbone
Hán Việt: đính lương trụ · Pinyin: dǐng liáng zhù
trụ cột | xương sống