頂水點 dǐng shuǐ diǎn · đính thủy điểm Hán Việt: đính thủy điểm · Pinyin: dǐng shuǐ diǎn Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 水 (thủy) + 點 (điểm)Pinyindǐng shuǐ diǎnHán Việtđính thủy điểmCấu tạo頂 + 水 + 點 · đính + thủy + điểm nghĩa thành phần: đính + thủy + điểm