頂泌的 đính bí đích Hán Việt: đính bí đích Tổng quan tiết rụng đầu Cấu tạo: 頂 (đính) + 泌 (bí) + 的 (đích)Hán Việtđính bí đíchCấu tạo頂 + 泌 + 的 · đính + bí + đích nghĩa thành phần: đính + bí + đích Nghĩa ViệtCihui tiết rụng đầu