頂瓜皮

dǐng guā pí đính qua bì

Hán Việt: đính qua bì · Pinyin: dǐng guā pí

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (qua) + (bì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭皮。《封神演義》第五五回:「懼留孫趕上一把抓住頂瓜皮,用綑仙繩四馬攢蹄綑了,拎著他進西岐城來。」也作「頂花皮」。