頂盛時 dǐng shèng shí · đính thịnh thì Hán Việt: đính thịnh thì · Pinyin: dǐng shèng shí Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 盛 (thịnh) + 時 (thì)Pinyindǐng shèng shíHán Việtđính thịnh thìCấu tạo頂 + 盛 + 時 · đính + thịnh + thì nghĩa thành phần: đính + thịnh + thì