頂破天 đính phá thiên Hán Việt: đính phá thiên Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 破 (phá) + 天 (thiên)Hán Việtđính phá thiênCấu tạo頂 + 破 + 天 · đính + phá + thiên nghĩa thành phần: đính + phá + thiên Nghĩa EngCihui 頂破天 ǐngpò tiān v.p. at most